Tới nội dung chính

闁

闁
bāo
⾨bộ môn · 16 nét

khen ngợi; biểu dương

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    khen ngợi; biểu dương

闁
bāo
BỘ THỦ⾨
16 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu