镯子

镯子
zhuózi
trạc tử

vòng tay; xuyến

1 nghĩaLượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vòng tay; xuyến

    • Cô ấy đeo một chiếc vòng tay đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.