手镯

手镯
shǒuzhuó
thủ trạc

vòng tay; vòng đeo tay

1 nghĩa#13500
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vòng tay; vòng đeo tay

    戴在手腕上的圆形装饰品dài zài shǒu wàn shang de yuán xíng zhuāng shì pǐn

    • Cô ấy đang đeo một chiếc vòng tay đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.