镜像

镜像
jìngxiàng
kính tượng

ảnh gương; bản sao đối xứng; ảnh phản chiếu

1 nghĩa#41111
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ảnh gương; bản sao đối xứng; ảnh phản chiếu

    • Đây là ảnh phản chiếu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.