镖枪

镖枪
biāoqiāng
tiêu thương

lao phóng; môn ném lao

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lao phóng; môn ném lao(kế thừa)

    • Anh ấy giỏi ném lao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.