镕炉

镕炉
róng
dung lò

lò nung; lò luyện kim

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lò nung; lò luyện kim

    • Cái lò rèn này có thể làm tan chảy kim loại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.