镇痉剂

镇痉剂
zhènjìng
trấn kinh tễ

thuốc chống co thắt; thuốc giãn cơ (dược lý)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thuốc chống co thắt; thuốc giãn cơ (dược lý)

    • Loại thuốc này là thuốc chống co thắt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Trấn áp vững chắc như kim loại thật sự nặng nề đè xuống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.