镁粉

镁粉
měifěn
mỹ phấn

bột magiê (dùng trong pháo hoa, v.v.)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bột magiê (dùng trong pháo hoa, v.v.)

    • Loại bột magie này được dùng trong pháo hoa.

  2. danh từ

    bột magiê; phấn magiê (dùng trong thể thao để chống trơn tay)

    • Vận động viên dùng phấn magiê để lau tay.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.