镁砂

镁砂
měishā
mỹ sa

cát magiê; magiê oxit (vật liệu chịu lửa)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cát magiê; magiê oxit (vật liệu chịu lửa)

    • Magie oxit là một loại vật liệu chịu lửa quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.