Tới nội dung chính

锯木厂

锯木厂
jùmùchǎng
cưa mộc xưởng

xưởng cưa; nhà máy xẻ gỗ

1 nghĩa#34602
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    xưởng cưa; nhà máy xẻ gỗ

    • 。

      Nhà máy cưa này sản xuất gỗ chất lượng cao.

锯
jū
cưa
BỘ THỦ⾦
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu