键帽

键帽
jiànmào
kiện mạo

mũ phím; keycap

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mũ phím; keycap

    • Keycap này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chiếc chìa khóa bằng kim loại được rèn giũa chắc chắn như công trình xây dựng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.