锥形瓶

锥形瓶
zhuīxíngpíng
truy hình bình

bình tam giác; bình Erlenmeyer

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bình tam giác; bình Erlenmeyer

    • Trong phòng thí nghiệm có rất nhiều bình tam giác.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.