- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
khuôn mặt chữ V; mặt hình chữ V
khuôn mặt chữ V; mặt hình chữ V
Cô ấy có một khuôn mặt V-line.
khuôn mặt chữ V; mặt hình chữ V
khuôn mặt chữ V; mặt hình chữ V
Cô ấy có một khuôn mặt V-line.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.