锥子脸

锥子脸
zhuīziliǎn
truy tử kiểm

khuôn mặt chữ V; mặt hình chữ V

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khuôn mặt chữ V; mặt hình chữ V

    • Cô ấy có một khuôn mặt V-line.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.