锐化

锐化
ruìhuà
nhuệ hoá

làm sắc nét; tăng độ sắc nét

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    làm sắc nét; tăng độ sắc nét

    • Bức ảnh này cần được làm sắc nét.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.