锁匙

锁匙
suǒchí
toả thi

chìa khóa

2 nghĩa#23877
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chìa khóa

  2. danh từ

    chìa khóa (phương ngữ)

    • Tôi không tìm thấy chìa khóa của mình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Ổ khóa bằng kim loại có những mắt xích nhỏ như vỏ sò nối lại với nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.