铺床

铺床
chuáng
phô sàng

trải giường; dọn giường

2 nghĩa#36796
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    trải giường; dọn giường

    • Bạn làm ơn dọn giường.

  2. động từ

    trải giường

    • Bạn hãy trải giường đi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • kim(kim loại)BỘ
  • phủ(mới bắt đầu, rộng lớn)HÌNH THANH

Cửa hàng trải bày hàng hóa kim loại rộng khắp như mặt đất phẳng lì.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.