铸件

铸件
zhùjiàn
chú kiện

vật đúc; chi tiết đúc khuôn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vật đúc; chi tiết đúc khuôn

    • Cái đúc này rất nặng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.