银保

银保
yínbǎo
ngân bảo

bảo hiểm ngân hàng; bancassurance

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bảo hiểm ngân hàng; bancassurance

    • Sản phẩm ngân hàng bảo hiểm rất được ưa chuộng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bạc (ngân) là kim loại cứng chắc, ánh lên vẻ sáng quý giá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.