铲车

铲车
chǎnchē
sạn xa

xe xúc lật; xe nâng hàng

1 nghĩaLượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xe xúc lật; xe nâng hàng

    • Anh ấy lái xe xúc đi làm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cái xẻng bằng kim loại dùng để tạo ra luống đất mới.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.