铲蹚

铲蹚
chǎntāng
sạn thang

xới đất; làm cỏ (giữa các luống)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    xới đất; làm cỏ (giữa các luống)

    • Nông dân đang làm cỏ trên ruộng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cái xẻng bằng kim loại dùng để tạo ra luống đất mới.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.