- 釒kim(kim loại)BỘ
- 産sản(sinh sản, tạo ra)HÌNH THANH
Cái xẻng bằng kim loại dùng để tạo ra luống đất mới.
san phẳng; ủi bằng; phá bằng
san phẳng; ủi bằng; phá bằng
Họ dùng máy ủi để san phẳng đất.
Cái xẻng bằng kim loại dùng để tạo ra luống đất mới.
san phẳng; ủi bằng; phá bằng
san phẳng; ủi bằng; phá bằng
Họ dùng máy ủi để san phẳng đất.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.