铮铮铁汉

铮铮铁汉
zhēngzhēngtiěhàn
tranh tranh thiết hán

người đàn ông cứng rắn kiên cường [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người đàn ông cứng rắn kiên cường [thành ngữ]

    • Anh ấy là một người đàn ông mạnh mẽ và kiên cường.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.