铮亮

铮亮
zhèngliàng
tranh lượng

sáng bóng; lấp lánh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    sáng bóng; lấp lánh

    • Đôi giày da của anh ấy được đánh bóng sáng loáng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.