铜锈层

铜锈层
tóngxiùcéng
đồng tú tầng

lớp gỉ đồng xanh; patina

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lớp gỉ đồng xanh; patina

    • Trên đồ đồng này có một lớp gỉ đồng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Kim loại mà ai cũng dùng chung chính là đồng (copper).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.