铜矿

铜矿
tóngkuàng
đồng khoáng

mỏ đồng

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. mỏ đồng

  2. danh từ

    mỏ đồng; quặng đồng

    • Quốc gia này có trữ lượng đồng khoáng phong phú.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Kim loại mà ai cũng dùng chung chính là đồng (copper).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.