Tới nội dung chính

铜矿

铜矿
tóngkuàng
đồng khoáng

mỏ đồng

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹

    mỏ đồng

  2. 貳名danh từ

    mỏ đồng; quặng đồng

    • 。

      Quốc gia này có trữ lượng đồng khoáng phong phú.

铜
tóng
đồng
BỘ THỦ⾦
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu