铁齿

铁齿
tiěchǐ
thiết xỉ

(Đài) cứng đầu; hay cãi; hoài nghi mê tín

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    (Đài) cứng đầu; hay cãi; hoài nghi mê tín

    • Anh ấy là một người bướng bỉnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Kim loại màu xám đen rắn chắc, âm vang 'thiết' chính là sắt thép.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.