铁粉

铁粉
tiěfěn
thiết phấn

(lóng) fan cuồng; fan cứng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (lóng) fan cuồng; fan cứng

    • Tôi là fan cứng của anh ấy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Kim loại màu xám đen rắn chắc, âm vang 'thiết' chính là sắt thép.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.