铁甲舰

铁甲舰
tiějiǎjiàn
thiết giáp hạm

tàu chiến bọc thép; thiết giáp hạm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tàu chiến bọc thép; thiết giáp hạm

    • Thiết giáp hạm là một loại tàu chiến.

  2. danh từ

    thiết giáp hạm; tàu chiến bọc thép

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Kim loại màu xám đen rắn chắc, âm vang 'thiết' chính là sắt thép.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.