铁幕

铁幕
Tiě
thiết màn

Bức màn sắt; (ở Đài Loan) chỉ cả Bức màn sắt lẫn Bức màn tre

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Bức màn sắt; (ở Đài Loan) chỉ cả Bức màn sắt lẫn Bức màn tre

    • Thời đại Bức màn Sắt đã kết thúc rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Kim loại màu xám đen rắn chắc, âm vang 'thiết' chính là sắt thép.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.