钻版

钻版
zuānbǎn
khoan bản

khắc bản gỗ (để in)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    khắc bản gỗ (để in)

    • Anh ấy đang cắt bản gỗ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mũi khoan bằng kim loại xoáy mạnh vào vật liệu như lời khen thấu tận lòng người.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.