钻圈

钻圈
zuānquān
khoan khuyên

nhảy qua vòng (tiết mục nhào lộn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nhảy qua vòng (tiết mục nhào lộn)

    • Màn biểu diễn nhảy vòng rất đặc sắc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mũi khoan bằng kim loại xoáy mạnh vào vật liệu như lời khen thấu tận lòng người.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.