钻压

钻压
zuàn
khoan áp

áp lực lên mũi khoan

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    áp lực lên mũi khoan

    • Áp lực khoan là một thông số quan trọng trong quá trình khoan.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mũi khoan bằng kim loại xoáy mạnh vào vật liệu như lời khen thấu tận lòng người.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.