钵盂

钵盂
bát vu

bát y; bát khất thực

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bát y; bát khất thực

    • Nhà sư dùng bát để ăn cơm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.