Tiền (钱) là vật bằng kim loại nhỏ bé dùng để trao đổi hàng hóa.
钱庄
tiệm đổi tiền kiểu cũ; ngân hàng tư nhân truyền thống (xuất hiện từ thời Minh, thịnh thời Thanh, xóa bỏ sau 1949)
NGHĨA
- 壹名danh từ
tiệm đổi tiền kiểu cũ; ngân hàng tư nhân truyền thống (xuất hiện từ thời Minh, thịnh thời Thanh, xóa bỏ sau 1949)
- 。
Tiền trang rất phổ biến ở Trung Quốc cổ đại.
- 貳名danh từ
cơ sở tài chính tư nhân (thường hoạt động bán chính thức hoặc ngoài vòng pháp luật)
- 。
Anh ấy gửi tiền vào tiệm cầm đồ.
解字
GIẢI TỰtiệm đổi tiền kiểu cũ; ngân hàng tư nhân truyền thống (xuất hiện từ thời Minh, thịnh thời Thanh, xóa bỏ sau 1949)
NGHĨA
- 壹名danh từ
tiệm đổi tiền kiểu cũ; ngân hàng tư nhân truyền thống (xuất hiện từ thời Minh, thịnh thời Thanh, xóa bỏ sau 1949)
- 。
Tiền trang rất phổ biến ở Trung Quốc cổ đại.
- 貳名danh từ
cơ sở tài chính tư nhân (thường hoạt động bán chính thức hoặc ngoài vòng pháp luật)
- 。
Anh ấy gửi tiền vào tiệm cầm đồ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 钱qiántiền; đồng tiền
- 错cuòsai lầm; nhầm lẫn; lỗi (trong văn bản)
- 金jīnvàng; kim loại; họ Kim
- 锁suǒdạng cũ của 锁[suo3]
- 镇zhènđè xuống; trấn áp; làm dịu; thị trấn; trấn (đơn vị hành chính cấp dưới huyện)
- 钩gōumóc; câu; cái móc
- 表biǎođồng hồ đeo tay
- 铁tiěsắt (kim loại); thép
- 钉dīngđinh (cái đinh); đóng đinh
- 钟zhōngchuông (lớn)
- 镑bàngbảng Anh (đơn vị tiền tệ)
- 钮niǔnút áo