钦赐

钦赐
qīn
khâm tứ

được hoàng đế ban tặng; (vật) được vua ban

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    được hoàng đế ban tặng; (vật) được vua ban

    • Hoàng đế ban cho ông ta một tước vị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.