钢轨

钢轨
gāngguǐ
cương quỹ

ray thép; đường ray

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ray thép; đường ray

    • Tàu hỏa chạy trên đường ray.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Thép (cương) là kim loại cứng như sườn núi đá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.