钢琴师

钢琴师
gāngqínshī
cương cầm sư

nghệ sĩ dương cầm; pianist

1 nghĩa#45647
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nghệ sĩ dương cầm; pianist

    • Cô ấy là một nghệ sĩ dương cầm nổi tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Thép (cương) là kim loại cứng như sườn núi đá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.