钢琴家

钢琴家
gāngqínjiā
cương cầm gia

nghệ sĩ dương cầm; pianist

1 nghĩa#25256
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nghệ sĩ dương cầm; pianist

    • Anh ấy là một nghệ sĩ dương cầm nổi tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Thép (cương) là kim loại cứng như sườn núi đá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.