钢弹

钢弹
Gāngdàn
cương đạn

Gundam (nhượng quyền hoạt hình Nhật Bản)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Gundam (nhượng quyền hoạt hình Nhật Bản)

    • Tôi thích xem phim hoạt hình Gundam.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Thép (cương) là kim loại cứng như sườn núi đá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.