Tới nội dung chính

时钟

时钟
shízhōng
thời chung

đồng hồ (treo tường); đồng hồ chỉ giờ

1 nghĩa#12561
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đồng hồ (treo tường); đồng hồ chỉ giờ

    中用来显示时间的仪器,通常挂在墙上yònglái xiǎnshì shíjiān de yíqì, tōngcháng guà zài qiáng shang

    • 。

      Trên tường có một cái đồng hồ.

时
shí
thời
BỘ THỦ⽇
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu