时钟

时钟
shízhōng
thời chung

đồng hồ (treo tường); đồng hồ chỉ giờ

1 nghĩa#12561
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đồng hồ (treo tường); đồng hồ chỉ giờ

    用来显示时间的仪器,通常挂在墙上yònglái xiǎnshì shíjiān de yíqì, tōngcháng guà zài qiáng shang

    • Trên tường có một cái đồng hồ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời, ngày)BỘ
  • thốn(tấc (đơn vị đo))HÀI THANH

Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.