野格利口酒

野格利口酒
kǒujiǔ
dã cách lợi khẩu tửu

Jägermeister (loại rượu mùi của Đức)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Jägermeister (loại rượu mùi của Đức)

    • Anh ấy thích uống rượu Jägermeister.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cánh đồng hoang dã trải rộng ngoài làng, vang vọng như tiếng 'dư' âm xa xôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.