Tới nội dung chính

重建

重建
chóngjiàn
trùng kiến

xây dựng lại; tái thiết; khôi phục lại

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#5885
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    xây dựng lại; tái thiết; khôi phục lại

    中按原样或新的方式再建造或建立àn yuányàng huò xīn de fāngshì zài jiànzào huò jiànlì

    • 。

      Thành phố này cần được xây dựng lại.

重
chóng
trùng
BỘ THỦ⾥
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu