酸奶

酸奶
suānnǎi
toan nãi

sữa chua; phô mai mềm

HSK 4 (3.0)1 nghĩa#11072
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sữa chua; phô mai mềm

    用牛奶经过发酵制成的酸性乳制品yòng niúnǎi jīngguò fāhuào zhìchéng de suānxìng rǔzhìpǐn

    • Tôi thích uống sữa chua.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • dậu(bình rượu, lên men)BỘ
  • tuấn(dáng chậm rãi)HÀI THANH

Rượu lên men sinh ra vị chua, đó chính là chữ Toan (酸).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.