酷儿

酷儿
ér
khốc nhi

người queer; người LGBT (thuật ngữ về tính dục/bản dạng giới)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người queer; người LGBT (thuật ngữ về tính dục/bản dạng giới)

    • Queer là một từ có nghĩa rộng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • dậu(rượu, bình rượu)BỘ
  • cáo(báo cáo, tuyên bố)HÌNH THANH

Rượu mạnh tuyên bố sức mạnh của nó — đó là sự khắc nghiệt, tàn nhẫn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.