酵母

酵母
jiào
diếu mẫu

nấm men; men (vi khuẩn men rượu)

1 nghĩa#49275
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nấm men; men (vi khuẩn men rượu)

    • Men là một thành phần quan trọng để làm bánh mì.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.