酯酶

酯酶
zhǐméi
chỉ môi

enzyme esterase (sinh hóa)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    enzyme esterase (sinh hóa)

    • Esterase là một loại chất xúc tác sinh học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.