/
酩酊
酩酊
mính đính
say sưa; bí tỉ; say mềm
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
say sưa; bí tỉ; say mềm
- 。
Anh ấy say bí tỉ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
酩酊
Phồn thể酩
mính đính
say sưa; bí tỉ; say mềm
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
say sưa; bí tỉ; say mềm
- 。
Anh ấy say bí tỉ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 酒jiǔrượu; rượu gạo
- 醒xǐngtỉnh dậy; thức dậy; tỉnh (rượu)
- 酷kùtàn nhẫn; tàn khốc
- 醉zuìsay mướt; say túy lúy; (ngủ) say sưa
- 酱jiàngtương; nước sốt đặc
- 丑chǒuxấu hổ; không thể để người khác thấy; làm trò xấu xa
- 配pèiliên hợp; liên kết; đoàn kết; phối hợp
- 酸suānchua; chua xót; đau nhức (cơ bắp); ghen tị
- 酚fēnphenol (hợp chất phenol)
- 醚míête (hóa học); ete
- 醋cùgiấm; dấm
- 酵jiàomen; chất men lên dấy