酩酊

酩酊
mǐngdǐng
mính đính

say sưa; bí tỉ; say mềm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    say sưa; bí tỉ; say mềm

    • Anh ấy say bí tỉ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.