酥酪

酥酪
lào
tô lạc

sữa chua; phô mai mềm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sữa chua; phô mai mềm

    • Tôi thích ăn sữa chua.

  2. danh từ

    phô mai; pho mát mềm

    • Sữa đông là một loại sản phẩm từ sữa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • dậu(bình rượu, lên men)BỘ
  • hòa(cây lúa, ngũ cốc)HỘI Ý

Bánh xốp mềm được làm từ ngũ cốc lên men, tan ngay trên đầu lưỡi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.