酣醉

酣醉
hānzuì
hàm tuý

say xỉn; say mềm; say túy lúy

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    say xỉn; say mềm; say túy lúy

    • Anh ấy say khướt ngủ thiếp đi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.