Tới nội dung chính

酕

酕
máo
mao
⾣bộ dậu · 11 nét

dùng trong 酕醄[mao2 tao2]

1 nghĩa#21982
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    dùng trong 酕醄[mao2 tao2]

酕
máo
mao
BỘ THỦ⾣
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu